Kaori Dict

起死回生

きしかいせい

kishikaisei

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHỞI TỬ HỒI SINH

Nghĩa

  1. 1.hồi sinh; cứu vãn
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ

    1.revival from the brink of death; recovering from a hopeless situation; resuscitation; revitalization

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Matsui pulled the Giants back from the brink with a grand slam that gave them a come-from-behind victory.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起死回生 (きしかいせい) — hồi sinh; cứu vãn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict