Kaori Dict

招待講演

しょうたいこうえん

shoutaikouen

Âm Hán-Việt: CHIÊU ĐÃI GIẢNG DIỄN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.invited lecture

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招待講演 (しょうたいこうえん) — invited lecture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict