Kaori Dict

開庁

かいちょう

kaichou

Âm Hán-Việt: KHAI SẢNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.opening a government office (for the day)

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.opening a new government office

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開庁 (かいちょう) — opening a government office (for the day) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict