Kaori Dict

諧調

かいちょう

kaichou

Âm Hán-Việt: HÀI ĐIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.harmonious melody; harmony; unity; euphony

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諧調 (かいちょう) — harmonious melody; harmony; unity; euphony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict