Kaori Dict

開帳

かいちょう

kaichou

Âm Hán-Việt: KHAI TRƯỚNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.public exhibition (of a Buddhist image); displaying (a Buddhist image)

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.revealing (something that is supposed to remain hidden)

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.opening (a gambling house); holding (a gambling party)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開帳 (かいちょう) — public exhibition (of a Buddhist image); displaying (a Buddhist image) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict