Kaori Dict

ここで会ったが百年目

ここであったがひゃくねんめ

kokodeattagahyakunenme

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.at last your time has come; I have found you at last

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ここで会ったが百年目 (ここであったがひゃくねんめ) — at last your time has come; I have found you at last | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict