Kaori Dict

卑下自慢

ひげじまん

higejiman

Âm Hán-Việt: TI HẠ TỰ MẠN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ

    1.boasting of one's humility

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卑下自慢 (ひげじまん) — boasting of one's humility | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict