Kaori Dict

分子軌道

ぶんしきどう

bunshikidou

Âm Hán-Việt: PHÂN TỬ QUỸ ĐẠO

Nghĩa

  1. danh từchemistry

    1.molecular orbital; MO

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分子軌道 (ぶんしきどう) — molecular orbital; MO | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict