Kaori Dict

候補者名簿

こうほしゃめいぼ

kouhoshameibo

Âm Hán-Việt: HẬU BỔ GIẢ DANH BẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.list of candidates; slate; list of nominees

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

候補者名簿 (こうほしゃめいぼ) — list of candidates; slate; list of nominees | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict