Kaori Dict

共同租界

きょうどうそかい

kyoudousokai

Âm Hán-Việt: CỘNG ĐỒNG TÔ GIỚI

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.foreign concession jointly administered by multiple countries (in China; e.g. the Shanghai International Settlement)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共同租界 (きょうどうそかい) — foreign concession jointly administered by multiple countries (in China; e.g. the Shanghai International Settlement) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict