Kaori Dict

無矛盾性

むむじゅんせい

mumujunsei

Âm Hán-Việt: VÔ MÂU THUẪN TÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.consistency (of an axiomatic system)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無矛盾性 (むむじゅんせい) — consistency (of an axiomatic system) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict