Kaori Dict

国内均衡

こくないきんこう

kokunaikinkou

Âm Hán-Việt: QUỐC NỘI QUÂN HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.domestic equilibrium; internal balance; internal equilibrium

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国内均衡 (こくないきんこう) — domestic equilibrium; internal balance; internal equilibrium | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict