Kaori Dict

喉頭蓋軟骨

こうとうがいなんこつ

koutougainankotsu

Âm Hán-Việt: HẦU ĐẦU CÁI NHUYỄN CỐT

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喉頭蓋軟骨 (こうとうがいなんこつ) — epiglottic cartilage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict