Kaori Dict

鎮護国家

ちんごこっか

chingokokka

Âm Hán-Việt: TRẤN HỘ QUỐC GIA

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.spiritual protection of the state

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎮護国家 (ちんごこっか) — spiritual protection of the state | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict