Kaori Dict

結縄文字

けつじょうもじ

ketsujoumoji

Âm Hán-Việt: KẾT MẪN VĂN TỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.knotted cords used to record figures, facts, etc.; quipu

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

結縄文字 (けつじょうもじ) — knotted cords used to record figures, facts, etc.; quipu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict