Kaori Dict

胆汁色素

たんじゅうしきそ

tanjuushikiso

Âm Hán-Việt: ĐẢM TRẤP SẮC TỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bile pigment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胆汁色素 (たんじゅうしきそ) — bile pigment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict