Kaori Dict

啓示宗教

けいじしゅうきょう

keijishuukyou

Âm Hán-Việt: KHỞI THỊ TÔNG GIÁO

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啓示宗教 (けいじしゅうきょう) — revealed religion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict