Kaori Dict

公人

こうじん

koujin

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG NHÂN

Nghĩa

  1. 1.nhân vật công; công dân nổi tiếng
  1. danh từ

    1.public character

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公人 (こうじん) — nhân vật công; công dân nổi tiếng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict