Kaori Dict

工人

こうじん

koujin

Âm Hán-Việt: CÔNG NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.workman; craftsman; laborer; labourer; artisan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工人 (こうじん) — workman; craftsman; laborer; labourer; artisan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict