Kaori Dict

後塵

こうじん

koujin

Âm Hán-Việt: HẬU TRẦN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trailing dust; dust left by someone running ahead

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後塵 (こうじん) — trailing dust; dust left by someone running ahead | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict