Kaori Dict

因幡の白兎

いなばのしろうさぎ

inabanoshirousagi

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từJapanese mythology

    1.White Hare of Inaba

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因幡の白兎 (いなばのしろうさぎ) — White Hare of Inaba | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict