Kaori Dict

黒胆汁質

こくたんじゅうしつ

kokutanjuushitsu

Âm Hán-Việt: HẮC ĐẢM TRẤP CHẤT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.melancholic temperament

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒胆汁質 (こくたんじゅうしつ) — melancholic temperament | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict