Kaori Dict

強盗幇助

ごうとうほうじょ

goutouhoujo

Âm Hán-Việt: CƯỜNG ĐẠO BANG TRỢ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.aiding and abetting a robbery

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強盗幇助 (ごうとうほうじょ) — aiding and abetting a robbery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict