Kaori Dict

行方不明

ゆくえふめい

yukuefumei

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÀNH PHƯƠNG BẤT MINH

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.missing (of a person); lost; unaccounted for; whereabouts unknown

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Three people are still missing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行方不明 (ゆくえふめい) — missing (of a person); lost; unaccounted for; whereabouts unknown | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict