Kaori Dict

鬼哭

きこく

kikoku

Âm Hán-Việt: QUỶ KHÓC

Nghĩa

  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.wailings of a restless ghost; weeping voice of a departed soul

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼哭 (きこく) — wailings of a restless ghost; weeping voice of a departed soul | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict