Kaori Dict

貴国

きこく

kikoku

Âm Hán-Việt: QUÝ QUỐC

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.your country

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I regret the delay in writing to you to thank you for your hospitality on my visit to your country.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貴国 (きこく) — your country | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict