Kaori Dict

鴻基

こうき

kouki

Âm Hán-Việt: HỒNG CƠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.foundation of a great project; base of a great enterprise

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鴻基 (こうき) — foundation of a great project; base of a great enterprise | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict