Kaori Dict

拉致被害者

らちひがいしゃ

rachihigaisha

Âm Hán-Việt: LẠP TRÍ BỊ HẠI GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.abduction victims; abductees

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉致被害者 (らちひがいしゃ) — abduction victims; abductees | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict