Kaori Dict

探偵事務所

たんていじむしょ

tanteijimusho

Âm Hán-Việt: THÁM TRINH SỰ VỤ SỞ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.detective bureau; detective agency; investigation firm

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探偵事務所 (たんていじむしょ) — detective bureau; detective agency; investigation firm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict