Kaori Dict

皆婚社会

かいこんしゃかい

kaikonshakai

Âm Hán-Việt: GIAI HÔN XÃ HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.marriage-oriented society (in which most people are married, usu. at a young age)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皆婚社会 (かいこんしゃかい) — marriage-oriented society (in which most people are married, usu. at a young age) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict