Kaori Dict

山形袖章

やまがたそでしょう

yamagatasodeshou

Âm Hán-Việt: SƠN HÌNH TỤ CHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chevron (military rank insignia)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山形袖章 (やまがたそでしょう) — chevron (military rank insignia) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict