Kaori Dict

自分の首を絞める

じぶんのくびをしめる

jibunnokubiwoshimeru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thành ngữ

    1.to cut one's own throat; to dig one's own grave; to cause oneself harm; to bring ruin on oneself

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Comfort can spoil you. Once in a while, it can do you good to corner yourself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自分の首を絞める (じぶんのくびをしめる) — to cut one's own throat; to dig one's own grave; to cause oneself harm; to bring ruin on oneself | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict