Kaori Dict

模造真珠

もぞうしんじゅ

mozoushinju

Âm Hán-Việt: MÔ TẠO CHÂN CHÂU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.imitation pearl; fake pearl

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模造真珠 (もぞうしんじゅ) — imitation pearl; fake pearl | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict