Kaori Dict

貴霜

きそう

kisou

Âm Hán-Việt: QUÝ SƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Kushan (dynasty of India; approx. 60-375 CE)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貴霜 (きそう) — Kushan (dynasty of India; approx. 60-375 CE) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict