Kaori Dict

三時

さんじ

sanji

thông dụng

Âm Hán-Việt: TAM THỜI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.3 o'clock

  2. danh từ

    2.afternoon snack (eaten around 3 o'clock)

  3. danh từBuddhism

    3.three ages of Buddhism (following the death of Gautama Buddha; age of the true law, age of the copied law, and age of the degeneration of the law); three ages of the dharma

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You'll get there by three o'clock.

  • Would three o'clock be all right?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三時 (さんじ) — 3 o'clock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict