Kaori Dict

産児

さんじ

sanji

Âm Hán-Việt: SẢN NHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.newborn baby; childbirth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Catholics are against birth control.

  • Education about birth control might help cut down on adolescent pregnancies.

  • Catholics are against birth control.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

産児 (さんじ) — newborn baby; childbirth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict