Kaori Dict

南蛮菓子

なんばんがし

nanbangashi

Âm Hán-Việt: NAM MAN QUẢ TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.confections adopted from Portugal, Spain, etc. during the Muromachi period and since Japanized

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南蛮菓子 (なんばんがし) — confections adopted from Portugal, Spain, etc. during the Muromachi period and since Japanized | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict