Kaori Dict

ごと

goto

Âm Hán-Việt: NHƯ

Nghĩa

  1. trợ động từcổ

    1.like...; similar to...

    all senses: after が, の, or the attributive form of a verb

  2. trợ động từhệ từ (だ, です)cổ

    2.is like...; is similar to...

    at sentence end

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如 (ごと) — like...; similar to... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict