Kaori Dict

ごと

goto

N2

Âm Hán-Việt: MỖI

JLPT N2 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.từng
  1. danh từhậu tố danh từphó từthường viết bằng kana

    1.each; every

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cứ mỗi 20 phút là có một chuyến xe buýt.

    There is a bus every 20 minutes.

  • Giá vàng thay đổi từng ngày.

    The price of gold varies from day to day.

  • Triệu chứng của bệnh nhân thay đổi theo từng ngày.

    The patient's condition changes from day to day.

  • Cứ sáu giờ tôi phải uống thuốc một lần.

    I have to take my medicine every six hours.

  • Ở một trang web gọi là kakaku.com, bạn có thể so sánh giá của mỗi sản phẩm điện máy được bày bán ở các cửa hàng khác nhau.

  • That's only because you don't have to do it.

  • The market is held every Monday.

  • It got colder day by day.

  • Don't think it has nothing to do with you.

  • This is a serious matter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毎 (ごと) — từng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict