Kaori Dict

ゴト

goto

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.toàn bộ; lừa đảo pachinko; gian lận; chiếm đoạt
  1. danh từ

    1.cheating at pachinko (for monetary gain; through illegal tampering with the machines, etc.); scamming a pachinko parlor

    orig. an abbr. of 仕事

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ゴト — toàn bộ; lừa đảo pachinko; gian lận; chiếm đoạt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict