Kaori Dict

被官百姓

ひかんびゃくしょう

hikanbyakushou

Âm Hán-Việt: BỊ QUAN BÁCH TÍNH

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.serf

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

被官百姓 (ひかんびゃくしょう) — serf | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict