Kaori Dict

香煎

こうせん

kousen

Âm Hán-Việt: HƯƠNG CHIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flour made from parched barley

  2. danh từ

    2.powdered roast grain mixed with herbs, spices, dried citrus peel, etc. (added to hot water to make a drink)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香煎 (こうせん) — flour made from parched barley | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict