Kaori Dict

江戸切り子

えどきりこ

edokiriko

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.type of faceted glass from Edo

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

江戸切り子 (えどきりこ) — type of faceted glass from Edo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict