Kaori Dict

早花咲月

さはなさづき

sahanasazuki

Âm Hán-Việt: TẢO HOA TIẾU NGUYỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.third lunar month

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早花咲月 (さはなさづき) — third lunar month | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict