Kaori Dict

起源説

きげんせつ

kigensetsu

Âm Hán-Việt: KHỞI NGUYÊN THUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.theory of origins; origin hypothesis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起源説 (きげんせつ) — theory of origins; origin hypothesis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict