Kaori Dict

紀元節

きげんせつ

kigensetsu

Âm Hán-Việt: KỶ NGUYÊN TIẾT

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Empire Day (February 11th; national holiday held from 1872 to 1948)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紀元節 (きげんせつ) — Empire Day (February 11th; national holiday held from 1872 to 1948) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict