Kaori Dict

帳簿価格

ちょうぼかかく

choubokakaku

Âm Hán-Việt: TRƯỚNG BẠ GIÁ CÁCH

Nghĩa

  1. danh từfinance

    1.book value

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帳簿価格 (ちょうぼかかく) — book value | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict