Kaori Dict

透明水彩

とうめいすいさい

toumeisuisai

Âm Hán-Việt: THẤU MINH THUỶ THÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.watercolor; transparent watercolor (as opposed to gouache); aquarelle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

透明水彩 (とうめいすいさい) — watercolor; transparent watercolor (as opposed to gouache); aquarelle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict