事実無根
じじつむこん
jijitsumukon
thông dụng
Âm Hán-Việt: SỰ THỰC VÔ CĂN
意味Nghĩa
- 1.không có cơ sở
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thành ngữ bốn chữ
1.groundless; entirely contrary to fact
じじつむこん
jijitsumukon
Âm Hán-Việt: SỰ THỰC VÔ CĂN
1.groundless; entirely contrary to fact