Kaori Dict

慈善活動

じぜんかつどう

jizenkatsudou

Âm Hán-Việt: TỪ THIỆN HOẠT ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.philanthropic activity; charity work

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慈善活動 (じぜんかつどう) — philanthropic activity; charity work | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict